Kho từ › yeah

yeah

A2 trạng từ
vâng
UK /jɛə/ · US /jɛə/
A casual way to say yes.
Yeah, I agree with you.
→ Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Yeah, that's right.→ Ừ, đúng vậy.
Đồng nghĩa
yesyep
Collocations
oh yeahyeah right
🎯 IELTS: Dùng từ này trong giao tiếp tự nhiên trong IELTS.
Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...