Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marketplace

/ˈmɑːrkɪtpleɪs/ A2

Nghĩa

thị trường danh từ

Định nghĩa · A place where people buy and sell goods.

“The marketplace is busy on weekends.”Thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.

“The online marketplace offers a variety of products.”Chợ trực tuyến cung cấp nhiều loại sản phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các nền tảng thương mại trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ chợ truyền thống hoặc trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...