marketplace
Nghĩa
Định nghĩa · A place where people buy and sell goods.
“The marketplace is busy on weekends.”Thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.
“The online marketplace offers a variety of products.”Chợ trực tuyến cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các nền tảng thương mại trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ chợ truyền thống hoặc trực tuyến.