Kho từ › aware

aware

A2 tính từ
nhận thức
UK /əˈwɛər/ · US /əˈwɛər/
Having knowledge or perception of a situation.
I am aware of the problem.
→ Tôi nhận thức được vấn đề.
She became aware of the danger.→ Cô ấy nhận thức được sự nguy hiểm.
Đồng nghĩa
consciousmindful
Trái nghĩa
unawareignorant
Collocations
become awareaware of
Họ từ
awareness (n)unaware (adj)
🎯 IELTS: Nên thể hiện sự nhận thức trong bài nói.
Thường dùng với 'of' hoặc 'that'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...