Kho từ › shape

shape

A2 danh từ
hình dạng
UK /ʃeɪp/ · US /ʃeɪp/
The form or outline of an object.
The shape of the table is round.
→ Hình dạng của cái bàn là hình tròn.
She is in good shape.→ Cô ấy có thể trạng tốt.
Đồng nghĩa
formfigure
Collocations
in shapetake shape
Họ từ
shapely (adj)shapeless (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hình dạng trong IELTS.
'Shape' còn nghĩa là thể trạng (in good shape).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...