shape
/ʃeɪp/ A2
Nghĩa
hình dạng
danh từ
Định nghĩa · The form or outline of an object.
“The shape of the table is round.”Hình dạng của cái bàn là hình tròn.
“She is in good shape.”Cô ấy có thể trạng tốt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hình dạng trong IELTS.
Ghi chú · 'Shape' còn nghĩa là thể trạng (in good shape).