Kho từ › suggested

suggested

A2 động từ
đề xuất
UK /səˈdʒɛstɪd/ · US /səˈdʒɛstɪd/
to propose or recommend something
He suggested a new plan.
→ Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch mới.
He suggested a new plan for the project.→ Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch mới cho dự án.
Đồng nghĩa
proposedrecommended
Collocations
suggest an ideasuggest a solutionsuggest improvements
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện ý tưởng trong bài viết.
Dùng để đưa ra ý kiến hoặc gợi ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...