Từ vựng C2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

challenge beliefs

/ˈtʃælɪndʒ bɪˈliːfs/ C2 IELTS

Nghĩa

thách thức niềm tin phr.

Định nghĩa · To question or confront established beliefs.

“Philosophers often challenge beliefs to provoke thought.”Các nhà triết học thường thách thức niềm tin để kích thích suy nghĩ.

“It's important to challenge beliefs for personal growth.”Việc thách thức niềm tin là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Liên quan đến tư duy phản biện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...