Kho từ › Collocations · philosophy › challenge beliefs

challenge beliefs

C2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thách thức niềm tin
UK /ˈtʃælɪndʒ bɪˈliːfs/ · US /ˈtʃælɪndʒ bɪˈliːfs/
To question or confront established beliefs.
Philosophers often challenge beliefs to provoke thought.
→ Các nhà triết học thường thách thức niềm tin để kích thích suy nghĩ.
It's important to challenge beliefs for personal growth.→ Việc thách thức niềm tin là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
question beliefs
Collocations
challenge societal beliefschallenge personal beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Liên quan đến tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...