Kho từ › greatest

greatest

A2 tính từ
vĩ đại nhất
UK /ˈɡreɪtɪst/ · US /ˈɡreɪtɪst/
The highest or most significant level of something.
He is the greatest player.
→ Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất.
He is regarded as the greatest athlete of all time.→ Anh ấy được coi là vận động viên vĩ đại nhất mọi thời đại.
Đồng nghĩa
bestsupreme
Collocations
greatest achievementgreatest challengegreatest impact
🎯 IELTS: Dùng 'greatest' để nhấn mạnh thành tựu trong IELTS.
Vĩ đại nhất thường dùng để ca ngợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...