Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

greatest

/ˈɡreɪtɪst/ A2

Nghĩa

vĩ đại nhất tính từ

Định nghĩa · The highest or most significant level of something.

“He is the greatest player.”Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất.

“He is regarded as the greatest athlete of all time.”Anh ấy được coi là vận động viên vĩ đại nhất mọi thời đại.

Mẹo IELTS · Dùng 'greatest' để nhấn mạnh thành tựu trong IELTS.

Ghi chú · Vĩ đại nhất thường dùng để ca ngợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...