Kho từ › Collocations · medicine › manage healthcare

manage healthcare

C1 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
quản lý chăm sóc sức khỏe
UK /ˈmæn.ɪdʒ ˈhɛlθ.kɛr/ · US /ˈmæn.ɪdʒ ˈhɛlθ.kɛr/
Oversee and coordinate health services.
It's essential to manage healthcare effectively.
→ Việc quản lý chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả là rất cần thiết.
They aim to manage healthcare resources wisely.→ Họ hướng tới việc quản lý tài nguyên chăm sóc sức khỏe một cách khôn ngoan.
Đồng nghĩa
administer healthcareoversee health services
Collocations
efficiently manage healthcaresuccessfully manage healthcare
🎯 IELTS: Thường gặp trong các bài thi về chính sách y tế.
Liên quan đến tổ chức và quản lý trong y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...