Kho từ › operator

operator

A2 danh từ
nhà điều hành
UK /ˈɒpəreɪtə/ · US /ˈɒpəreɪtə/
A person who manages or operates something.
The operator answered the call.
→ Nhà điều hành đã trả lời cuộc gọi.
The operator of the bus service is very efficient.→ Nhà điều hành dịch vụ xe buýt rất hiệu quả.
Đồng nghĩa
manageradministrator
Collocations
call operatorsystem operatorservice operator
🎯 IELTS: Dùng để nói về vai trò trong công việc hoặc tổ chức.
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...