Kho từ › Collocations · immigration › grant asylum

grant asylum

C1 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
cấp quy chế tị nạn
UK /ɡrænt əˈsaɪləm/ · US /ɡrænt əˈsaɪləm/
To provide protection to someone fleeing persecution.
Countries grant asylum to refugees seeking safety.
→ Các quốc gia cấp quy chế tị nạn cho những người tị nạn tìm kiếm sự an toàn.
It's important to grant asylum to those in danger.→ Việc cấp quy chế tị nạn cho những người gặp nguy hiểm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
offer asylum
Collocations
grant political asylumgrant temporary asylum
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do cấp quy chế tị nạn để tăng tính thuyết phục.
Liên quan đến luật pháp và nhân quyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...