Kho từ › Collocations · film & cinema › make a film

make a film

A2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
làm phim
UK /meɪk ə fɪlm/ · US /meɪk ə fɪlm/
to create a movie or film
They plan to make a film about climate change.
→ Họ dự định làm một bộ phim về biến đổi khí hậu.
He wants to make a film about his life.→ Anh ấy muốn làm một bộ phim về cuộc đời mình.
Đồng nghĩa
create a movieproduce a film
Collocations
make a documentarymake a short film
🎯 IELTS: Đưa ra ý tưởng phim cụ thể khi thảo luận.
Thường dùng trong ngành điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...