usage
Nghĩa
Định nghĩa · The way something is used or the amount of use.
“The usage of this word is common.”Sự sử dụng của từ này là phổ biến.
“The usage of smartphones has increased.”Việc sử dụng điện thoại thông minh đã tăng lên.
Mẹo IELTS · Dùng 'usage' để nói về xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.