ink
/ɪŋk/ A2
Nghĩa
mực
danh từ
Định nghĩa · A colored liquid used for writing or printing.
“I need ink for my pen.”Tôi cần mực cho bút của mình.
“The pen ran out of ink.”Cây bút hết mực.
Đồng nghĩa
liquid pigmentdye
Cụm hay dùng
ink cartridgeink stainwrite in ink
Họ từ
inky (adj)inkwell (n)
Mẹo IELTS · Dùng 'ink' để nói về viết lách trong IELTS.
Ghi chú · Mực viết, không phải mực in (printer ink).