Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ink

/ɪŋk/ A2

Nghĩa

mực danh từ

Định nghĩa · A colored liquid used for writing or printing.

“I need ink for my pen.”Tôi cần mực cho bút của mình.

“The pen ran out of ink.”Cây bút hết mực.

Mẹo IELTS · Dùng 'ink' để nói về viết lách trong IELTS.

Ghi chú · Mực viết, không phải mực in (printer ink).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...