Kho từ › interracial

interracial

A2 tính từ
liên chủng tộc
UK /ˌɪntərˈreɪʃəl/ · US /ˌɪntərˈreɪʃəl/
relating to different races
They are in an interracial relationship.
→ Họ đang trong một mối quan hệ liên chủng tộc.
Interracial marriages are becoming more common.→ Các cuộc hôn nhân liên chủng tộc đang trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩa
multiracialcross-cultural
Collocations
interracial relationshipsinterracial dialogueinterracial families
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kết hợp giữa các chủng tộc khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...