Kho từ › Collocations · immigration › settle in a new country

settle in a new country

B1 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
cư trú tại một quốc gia mới
UK /ˈsɛtəl ɪn ə nuː ˈkʌntri/ · US /ˈsɛtəl ɪn ə nuː ˈkʌntri/
to live in a new country
Many people settle in a new country for better opportunities.
→ Nhiều người cư trú tại một quốc gia mới để có cơ hội tốt hơn.
She decided to settle in a new country after her studies.→ Cô ấy quyết định cư trú tại một quốc gia mới sau khi học xong.
Đồng nghĩa
immigraterelocate
Collocations
settle downsettle abroad
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cuộc sống ở nước ngoài.
Thường dùng khi nói về di cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...