transit
/ˈtræn.zɪt/ A2
Nghĩa
vận chuyển
danh từ
Định nghĩa · The act of moving goods or people.
“The transit of goods is important for trade.”Việc vận chuyển hàng hóa rất quan trọng cho thương mại.
“The transit of goods takes several days.”Việc vận chuyển hàng hóa mất vài ngày.
Cụm hay dùng
public transittransit systemtransit time
Mẹo IELTS · Sử dụng 'transit' khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực logistics.