Kho từ › bell

bell

A2 danh từ
chuông
UK /bɛl/ · US /bɛl/
A device that makes a ringing sound, often used to signal.
The bell rang at noon.
→ Chuông đã rung vào buổi trưa.
The bell rang at noon.→ Chuông reo vào buổi trưa.
Đồng nghĩa
chimegong
Collocations
ring a bellbell tower
🎯 IELTS: Dùng 'bell' để mô tả âm thanh trong IELTS.
Chuông, phát ra âm thanh khi rung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...