bell
/bɛl/ A2
Nghĩa
chuông
danh từ
Định nghĩa · A device that makes a ringing sound, often used to signal.
“The bell rang at noon.”Chuông đã rung vào buổi trưa.
Cụm hay dùng
ring a bellbell tower
Mẹo IELTS · Dùng 'bell' để mô tả âm thanh trong IELTS.
Ghi chú · Chuông, phát ra âm thanh khi rung.