Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sociology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social role

B2 IELTS

Nghĩa

Vai trò xã hội. phr.

Định nghĩa · The expected behavior and responsibilities of an individual in society.

“Each individual has a unique social role in their community.”Mỗi cá nhân có một vai trò xã hội độc đáo trong cộng đồng của họ.

“Understanding social roles can improve communication.”Hiểu biết về vai trò xã hội có thể cải thiện giao tiếp.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về vai trò xã hội trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...