Kho từ › Collocations · sociology › social role

social role

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
Vai trò xã hội.
UK · US
The expected behavior and responsibilities of an individual in society.
Each individual has a unique social role in their community.
→ Mỗi cá nhân có một vai trò xã hội độc đáo trong cộng đồng của họ.
Understanding social roles can improve communication.→ Hiểu biết về vai trò xã hội có thể cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩa
social functionsocial position
Collocations
define social roleexplore social role
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về vai trò xã hội trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...