Kho từ › Collocations · sociology › social environment

social environment

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
Môi trường xã hội.
UK · US
The surrounding social conditions that influence individuals' lives.
The social environment plays a crucial role in shaping behavior.
→ Môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi.
Changes in the social environment can impact community health.→ Những thay đổi trong môi trường xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
social contextcommunity environment
Collocations
analyze social environmentimprove social environment
🎯 IELTS: Thảo luận về môi trường xã hội trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...