Kho từ › climate

climate

A2 danh từ
khí hậu
UK /ˈklaɪ.mət/ · US /ˈklaɪ.mət/
The usual weather conditions in a place over time.
The climate in Vietnam is warm.
→ Khí hậu ở Việt Nam ấm áp.
The climate is changing due to global warming.→ Khí hậu đang thay đổi do sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩa
weatheratmospheric conditions
Collocations
climate changetropical climateclimate zone
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về môi trường trong IELTS.
Dùng để chỉ điều kiện thời tiết lâu dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...