Kho từ › Collocations · sociology › examine trends

examine trends

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
xem xét các xu hướng
UK /ɪɡˈzæmɪn trɛndz/ · US /ɪɡˈzæmɪn trɛndz/
To study and analyze patterns or changes over time.
Sociologists examine trends in society.
→ Các nhà xã hội học xem xét các xu hướng trong xã hội.
It's essential to examine trends for future planning.→ Việc xem xét các xu hướng là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩa
analyze trendsstudy trends
Collocations
examine social trendsexamine economic trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích xã hội.
Cụm này thường xuất hiện trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...