EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › measure attitudes
measure attitudes
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
đo lường thái độ
UK /ˈmɛʒər ˈætɪtjudz/
·
US /ˈmɛʒər ˈætɪtjudz/
to assess people's feelings or opinions.
Researchers measure attitudes to understand public opinion.
→ Các nhà nghiên cứu đo lường thái độ để hiểu ý kiến công chúng.
It's important to measure attitudes before making changes.
→ Việc đo lường thái độ trước khi thay đổi là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assess opinions
evaluate feelings
Collocations
measure responses
measure perceptions
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong Writing để phân tích dữ liệu khảo sát.
Dùng trong các cuộc khảo sát xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...