EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › critique practices
critique practices
B2
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
thực hành phê bình
UK /krɪˈtik ˈpræk.tɪs/
·
US /krɪˈtik ˈpræk.tɪs/
To analyze and evaluate methods or actions.
In sociology, we often critique practices to improve social policies.
→ Trong xã hội học, chúng ta thường phê bình các thực hành để cải thiện chính sách xã hội.
Critique practices helps identify areas for improvement.
→ Phê bình thực hành giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩa
evaluate methods
analyze actions
Collocations
social critique
critical analysis
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
social stratification
Phân tầng xã hội.
group dynamics
Động lực nhóm.
social behavior
Hành vi xã hội.
social identity
Danh tính xã hội.
human behavior
Hành vi con người.
urban sociology
Xã hội học đô thị.
social theory
Lý thuyết xã hội.
political sociology
Xã hội học chính trị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...