Kho từ › Collocations · sociology › evaluate programs

evaluate programs

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
đánh giá chương trình
UK /ɪˈvæljueɪt ˈprɒɡræmz/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈprɒɡræmz/
To assess the effectiveness of programs.
We need to evaluate programs for better results.
→ Chúng ta cần đánh giá chương trình để có kết quả tốt hơn.
Evaluating programs helps improve future initiatives.→ Đánh giá chương trình giúp cải thiện các sáng kiến trong tương lai.
Đồng nghĩa
assess programsreview programs
Collocations
evaluate performanceevaluate policies
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các chương trình hoặc dự án.
Cụm từ này phổ biến trong giáo dục và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...