Kho từ › Collocations · sociology › encounter resistance

encounter resistance

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
gặp phải sự kháng cự
UK /ɪnˈkaʊn.tər rɪˈzɪs.təns/ · US /ɪnˈkaʊn.tər rɪˈzɪs.təns/
to face opposition or resistance in a situation
They may encounter resistance to their new policies.
→ Họ có thể gặp phải sự kháng cự đối với chính sách mới.
Activists often encounter resistance when advocating for change.→ Các nhà hoạt động thường gặp phải sự kháng cự khi vận động thay đổi.
Đồng nghĩa
face oppositionmeet resistance
Collocations
encounter strong resistanceencounter little resistance
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong phần viết về xã hội.
Thường dùng khi nói về xã hội hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...