Kho từ › Collocations · sociology › recognize change

recognize change

B1 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
nhận diện sự thay đổi
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ʧeɪndʒ/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ʧeɪndʒ/
To notice or accept that something has changed.
It's important to recognize change in society to adapt effectively.
→ Việc nhận diện sự thay đổi trong xã hội là rất quan trọng để thích ứng hiệu quả.
Organizations must recognize change to stay relevant.→ Các tổ chức phải nhận diện sự thay đổi để giữ vững vị thế.
Đồng nghĩa
acknowledge changeaccept transformation
Collocations
recognize trendsacknowledge shifts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...