EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sociology › recognize change
recognize change
B1
phr.
📁 Collocations · sociology
IELTS
nhận diện sự thay đổi
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ʧeɪndʒ/
·
US /ˈrɛkəɡnaɪz ʧeɪndʒ/
To notice or accept that something has changed.
It's important to recognize change in society to adapt effectively.
→ Việc nhận diện sự thay đổi trong xã hội là rất quan trọng để thích ứng hiệu quả.
Organizations must recognize change to stay relevant.
→ Các tổ chức phải nhận diện sự thay đổi để giữ vững vị thế.
Đồng nghĩa
acknowledge change
accept transformation
Collocations
recognize trends
acknowledge shifts
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
study society
/ˈstʌdi səˈsaɪəti/
nghiên cứu xã hội
understand cultures
/ˌʌn.dərˈstænd ˈkʌl.tʃərz/
hiểu văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sociology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...