Kho từ › Collocations · sociology › apply theories

apply theories

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
áp dụng lý thuyết
UK /əˈplaɪ ˈθɪriz/ · US /əˈplaɪ ˈθɪriz/
To use theories in practical situations.
Teachers apply theories to improve student learning.
→ Giáo viên áp dụng lý thuyết để cải thiện việc học của học sinh.
Researchers apply theories to explain their findings.→ Các nhà nghiên cứu áp dụng lý thuyết để giải thích phát hiện của họ.
Đồng nghĩa
utilize theoriesimplement theories
Collocations
apply theory to practicetheoretical application
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này.
Rất hữu ích trong nghiên cứu và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...