Kho từ › Collocations · sociology › track changes

track changes

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
theo dõi sự thay đổi
UK /træk ˈʧeɪndʒɪz/ · US /træk ˈʧeɪndʒɪz/
to monitor changes over time.
We need to track changes in consumer behavior.
→ Chúng ta cần theo dõi sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng.
It's important to track changes in the environment.→ Việc theo dõi sự thay đổi trong môi trường là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
monitor changesobserve shifts
Collocations
track progresstrack developments
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong Writing để phân tích xu hướng.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...