Kho từ › Collocations · sociology › reshape perspectives

reshape perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
định hình lại quan điểm
UK /ˌriːˈʃeɪp pərˈspɛk.tɪvz/ · US /ˌriːˈʃeɪp pərˈspɛk.tɪvz/
to change or influence how people think
Education can reshape perspectives on important issues.
→ Giáo dục có thể định hình lại quan điểm về các vấn đề quan trọng.
Art can reshape perspectives in society.→ Nghệ thuật có thể định hình lại quan điểm trong xã hội.
Đồng nghĩa
change perspectivesalter viewpoints
Collocations
reshape cultural perspectivesreshape societal perspectives
🎯 IELTS: Dùng trong các bài viết về thay đổi xã hội.
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội học và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...