Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annotation

/ˌænəˈteɪʃən/ A2

Nghĩa

chú thích danh từ

Định nghĩa · A note added to explain something.

“The book has many annotations.”Cuốn sách có nhiều chú thích.

“The book has many helpful annotations.”Cuốn sách có nhiều chú thích hữu ích.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'annotation' khi phân tích văn bản.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu hoặc học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...