raw
/rɔː/ A2
Nghĩa
chưa chế biến
tính từ
Định nghĩa · Not processed or refined; in natural state.
“I prefer raw vegetables.”Tôi thích rau sống.
“Raw vegetables are very healthy to eat.”Rau sống rất tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
unprocessednatural
Cụm hay dùng
raw materialsraw dataraw food
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Chưa chế biến thường tốt cho sức khỏe.