Kho từ › raw

raw

A2 tính từ
chưa chế biến
UK /rɔː/ · US /rɔː/
Not processed or refined; in natural state.
I prefer raw vegetables.
→ Tôi thích rau sống.
Raw vegetables are very healthy to eat.→ Rau sống rất tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
unprocessednatural
Collocations
raw materialsraw dataraw food
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Chưa chế biến thường tốt cho sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...