EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › redefine elegance
redefine elegance
C1
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
định nghĩa lại sự thanh lịch
UK /ˌriːdɪˈfaɪn ˈɛlɪɡəns/
·
US /ˌriːdɪˈfaɪn ˈɛlɪɡəns/
To change the understanding of elegance.
Fashion designers redefine elegance in their collections.
→ Các nhà thiết kế thời trang định nghĩa lại sự thanh lịch trong bộ sưu tập của họ.
She aims to redefine elegance with modern styles.
→ Cô ấy muốn định nghĩa lại sự thanh lịch với các phong cách hiện đại.
Đồng nghĩa
reconceptualize elegance
reframe elegance
Collocations
redefine beauty
redefine standards
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về xu hướng thời trang mới.
Cụm từ thường dùng trong thời trang.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...