Kho từ › conducted

conducted

A2 động từ
thực hiện
UK /kənˈdʌktɪd/ · US /kənˈdʌktɪd/
To carry out or perform a task.
The survey was conducted last week.
→ Cuộc khảo sát đã được thực hiện tuần trước.
The survey was conducted last month.→ Cuộc khảo sát đã được thực hiện tháng trước.
Cấu tạo
Từ 'conduct' + đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
performedexecuted
Collocations
conducted researchconducted an experimentconducted a survey
🎯 IELTS: Sử dụng 'conducted' khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...