Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employer

/ɪmˈplɔɪər/ A2

Nghĩa

người sử dụng lao động danh từ

Định nghĩa · A person who hires workers.

“My employer is very kind.”Ông chủ của tôi rất tốt bụng.

“The employer offered a good salary.”Người sử dụng lao động đã đề nghị một mức lương tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'employer' khi nói về công việc và quyền lợi.

Ghi chú · Dùng để chỉ người quản lý nhân viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...