concern
/kənˈsɜrn/ A2
Nghĩa
mối quan tâm
danh từ
Định nghĩa · A matter that is important to someone.
“Health is a major concern.”Sức khỏe là một mối quan tâm lớn.
“This is a matter of concern.”Đây là một vấn đề đáng lo ngại.
Trái nghĩa
indifferenceapathy
Cụm hay dùng
cause for concernexpress concern
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm.
Ghi chú · Cũng là động từ: 'liên quan đến'.