Kho từ › concern

concern

A2 danh từ
mối quan tâm
UK /kənˈsɜrn/ · US /kənˈsɜrn/
A matter that is important to someone.
Health is a major concern.
→ Sức khỏe là một mối quan tâm lớn.
This is a matter of concern.→ Đây là một vấn đề đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
worryinterest
Trái nghĩa
indifferenceapathy
Collocations
cause for concernexpress concern
Họ từ
concerned (adj)concerning (prep)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm.
Cũng là động từ: 'liên quan đến'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...