Kho từ › backup

backup

A2 danh từ
dự phòng
UK /ˈbækʌp/ · US /ˈbækʌp/
A copy or alternative for safety.
I have a backup plan.
→ Tôi có một kế hoạch dự phòng.
Always keep a backup of important files.→ Luôn giữ một bản dự phòng của các tệp quan trọng.
Đồng nghĩa
copysubstitute
Collocations
data backupbackup plan
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của dự phòng trong bài viết.
Cần thiết để bảo vệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...