EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› backup
backup
A2
danh từ
dự phòng
UK /ˈbækʌp/
·
US /ˈbækʌp/
A copy or alternative for safety.
I have a backup plan.
→ Tôi có một kế hoạch dự phòng.
Always keep a backup of important files.
→ Luôn giữ một bản dự phòng của các tệp quan trọng.
Đồng nghĩa
copy
substitute
Collocations
data backup
backup plan
🎯
IELTS:
Thảo luận về tầm quan trọng của dự phòng trong bài viết.
Cần thiết để bảo vệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...