Kho từ › Collocations · sociology › create frameworks

create frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · sociology IELTS
phát triển các cấu trúc hoặc hệ thống để hiểu biết
UK /kriːˈeɪt ˈfreɪmˌwɜːrkz/ · US /kriːˈeɪt ˈfreɪmˌwɜːrkz/
to develop structures or systems for understanding
The study aims to create frameworks for social analysis.
→ Nghiên cứu nhằm tạo ra các khung phân tích xã hội.
They create frameworks to guide policy decisions.→ Họ tạo ra các khung để hướng dẫn quyết định chính sách.
Đồng nghĩa
develop frameworksestablish frameworks
Collocations
design frameworksimplement frameworks
🎯 IELTS: Trình bày khung một cách rõ ràng và có hệ thống.
Cần thiết để tổ chức thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...