Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sociology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create frameworks

/kriːˈeɪt ˈfreɪmˌwɜːrkz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển các cấu trúc hoặc hệ thống để hiểu biết phr.

Định nghĩa · to develop structures or systems for understanding

“The study aims to create frameworks for social analysis.”Nghiên cứu nhằm tạo ra các khung phân tích xã hội.

“They create frameworks to guide policy decisions.”Họ tạo ra các khung để hướng dẫn quyết định chính sách.

Mẹo IELTS · Trình bày khung một cách rõ ràng và có hệ thống.

Ghi chú · Cần thiết để tổ chức thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...