Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personals

/ˈpɜrsənəlz/ A2

Nghĩa

mục tìm bạn danh từ

Định nghĩa · personal information about someone

“I read the personals in the newspaper.”Tôi đọc mục tìm bạn trong báo.

“We need your personals for the application.”Chúng tôi cần thông tin cá nhân của bạn cho đơn đăng ký.

Đồng nghĩa detailsinformation
Cấu tạoTừ 'personal' + 's' chỉ số nhiều.

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng 'personals' quá nhiều trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các biểu mẫu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...