Kho từ › personals

personals

A2 danh từ
thông tin cá nhân
UK /ˈpɜrsənəlz/ · US /ˈpɜrsənəlz/
personal information about someone
I read the personals in the newspaper.
→ Tôi đọc thông tin cá nhân trong báo.
We need your personals for the application.→ Chúng tôi cần thông tin cá nhân của bạn cho đơn đăng ký.
Cấu tạo
Từ 'personal' + 's' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
detailsinformation
Collocations
sensitive personalspersonal data
🎯 IELTS: Tránh sử dụng 'personals' quá nhiều trong IELTS.
Thường dùng trong các biểu mẫu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...