holding
/ˈhoʊldɪŋ/ A2
Nghĩa
sở hữu
danh từ
Định nghĩa · The act of possessing something.
“He has a holding in the company.”Anh ấy có một phần sở hữu trong công ty.
“Holding a degree can improve job prospects.”Sở hữu bằng cấp có thể cải thiện cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
ownershippossession
Cụm hay dùng
holding companyholding patternholding period
Mẹo IELTS · Dùng để nói về quyền sở hữu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.