Kho từ › holding

holding

A2 danh từ
sở hữu
UK /ˈhoʊldɪŋ/ · US /ˈhoʊldɪŋ/
The act of possessing something.
He has a holding in the company.
→ Anh ấy có một phần sở hữu trong công ty.
Holding a degree can improve job prospects.→ Sở hữu bằng cấp có thể cải thiện cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
ownershippossession
Collocations
holding companyholding patternholding period
🎯 IELTS: Dùng để nói về quyền sở hữu trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...