Kho từ › trouble

trouble

A2 danh từ
rắc rối
UK /ˈtrʌbəl/ · US /ˈtrʌbəl/
a problem or difficulty
She is in trouble.
→ Cô ấy đang gặp rắc rối.
Don't trouble yourself.→ Đừng tự làm phiền mình.
Đồng nghĩa
difficultyproblem
Collocations
get into troublecause trouble
Họ từ
troublesome (adj)troublemaker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình huống trong IELTS.
Trouble thường dùng với 'have trouble doing'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...