trouble
/ˈtrʌbəl/ A2
Nghĩa
rắc rối
danh từ
Định nghĩa · a problem or difficulty
“She is in trouble.”Cô ấy đang gặp rắc rối.
“Don't trouble yourself.”Đừng tự làm phiền mình.
Đồng nghĩa
difficultyproblem
Cụm hay dùng
get into troublecause trouble
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Trouble thường dùng với 'have trouble doing'.