Kho từ › spread

spread

A2 động từ
lan rộng
UK /sprɛd/ · US /sprɛd/
To extend over a larger area.
The news will spread quickly.
→ Tin tức sẽ lan rộng nhanh chóng.
The fire spread quickly.→ Ngọn lửa lan nhanh.
Đồng nghĩa
extendexpand
Trái nghĩa
contractshrink
Collocations
spread butterspread the news
Họ từ
spread (n)spreading (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự lây lan.
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...