Kho từ › assigned

assigned

A2 động từ
được giao
UK /əˈsaɪnd/ · US /əˈsaɪnd/
To give someone a specific task or duty.
He was assigned to the new project.
→ Anh ấy đã được giao cho dự án mới.
She was assigned to lead the project team.→ Cô ấy được giao nhiệm vụ dẫn dắt nhóm dự án.
Đồng nghĩa
designateallocate
Collocations
assigned taskassigned roleassigned duties
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trách nhiệm trong công việc.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...