Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

participate

/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ A2

Nghĩa

tham gia động từ

Định nghĩa · to take part in something

“I want to participate in the event.”Tôi muốn tham gia sự kiện.

“I want to participate in the community event.”Tôi muốn tham gia sự kiện cộng đồng.

Đồng nghĩa joinengage
Cấu tạoTừ gốc 'part' kết hợp với tiền tố 'par-'

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...