cook
/kʊk/ A2
Nghĩa
nấu ăn
động từ
Định nghĩa · To prepare food by heating it.
“I love to cook dinner.”Tôi thích nấu bữa tối.
“I cook pasta every Sunday.”Tôi nấu mì ống mỗi Chủ nhật.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả sở thích trong Speaking.
Ghi chú · Nấu nướng bằng nhiệt.