Kho từ › cook

cook

A2 động từ
nấu ăn
UK /kʊk/ · US /kʊk/
To prepare food by heating it.
I love to cook dinner.
→ Tôi thích nấu bữa tối.
I cook pasta every Sunday.→ Tôi nấu mì ống mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩa
preparemake
Trái nghĩa
raw
Collocations
cook dinnercook a mealcook up
Họ từ
cooker (n)cooking (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả sở thích trong Speaking.
Nấu nướng bằng nhiệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...