Kho từ › affect

affect

A2 động từ
ảnh hưởng đến
UK /əˈfɛkt/ · US /əˈfɛkt/
To have an effect on something.
The weather can affect your mood.
→ Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
The weather can affect your mood.→ Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩa
influenceimpact
Collocations
affect changenegatively affectdirectly affect
🎯 IELTS: Sử dụng 'affect' khi thảo luận về nguyên nhân và kết quả.
Dùng để chỉ sự tác động đến điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...