Kho từ › virgin

virgin

A2 tính từ
nguyên chất, chưa sử dụng
UK /ˈvɜːrdʒɪn/ · US /ˈvɜːrdʒɪn/
not used or untouched
She is a virgin.
→ Cô ấy là người chưa từng quan hệ.
She bought a virgin coconut oil.→ Cô ấy đã mua dầu dừa nguyên chất.
Đồng nghĩa
untouchedunprocessed
Collocations
virgin landvirgin materials
🎯 IELTS: Dùng 'virgin' để nhấn mạnh tính tự nhiên trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sản phẩm tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...