EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investigation
investigation
A2
danh từ
cuộc điều tra
UK /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
·
US /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
A process of examining something carefully.
The police started an investigation.
→ Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra.
The investigation took several months.
→ Cuộc điều tra kéo dài vài tháng.
Đồng nghĩa
inquiry
probe
Collocations
launch an investigation
under investigation
Họ từ
investigate (v)
investigator (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về sự thật trong IELTS.
Nhấn âm thứ ba: in-ves-ti-GA-tion.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...