Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raised

/reɪzd/ A2

Nghĩa

nâng lên động từ

Định nghĩa · To raise means to take care of someone or something until they grow up.

“She raised her hand.”Cô ấy đã giơ tay lên.

“She raised her children with love and care.”Cô ấy nuôi dạy con cái bằng tình yêu và sự chăm sóc.

Đồng nghĩa nurturedbrought up
Họ từ raise (v)
Cấu tạoTừ 'raised' là dạng quá khứ của 'raise'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'raised' để mô tả quá trình nuôi dạy trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc nuôi dạy ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...