raised
/reɪzd/ A2
Nghĩa
nâng lên
động từ
Định nghĩa · To raise means to take care of someone or something until they grow up.
“She raised her hand.”Cô ấy đã giơ tay lên.
“She raised her children with love and care.”Cô ấy nuôi dạy con cái bằng tình yêu và sự chăm sóc.
Đồng nghĩa
nurturedbrought up
Cụm hay dùng
raised childrenraised awarenessraised funds
Họ từ
raise (v)
Cấu tạoTừ 'raised' là dạng quá khứ của 'raise'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'raised' để mô tả quá trình nuôi dạy trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc nuôi dạy ai đó.