hat
/hæt/ A2
Nghĩa
mũ
danh từ
Định nghĩa · A covering for the head.
“He wears a hat.”Anh ấy đội một cái mũ.
“She tipped her hat to the crowd.”Cô ấy nghiêng mũ chào đám đông.
Mẹo IELTS · Nhắc đến hat khi nói về thời trang.
Ghi chú · Mũ có vành; thường trang trọng hơn cap.