Kho từ › hat

hat

A2 danh từ
UK /hæt/ · US /hæt/
A covering for the head.
He wears a hat.
→ Anh ấy đội một cái mũ.
She tipped her hat to the crowd.→ Cô ấy nghiêng mũ chào đám đông.
Đồng nghĩa
capheadgear
Collocations
put on a hattop hathat trick
Họ từ
hatless (adj)hatter (n)
🎯 IELTS: Nhắc đến hat khi nói về thời trang.
Mũ có vành; thường trang trọng hơn cap.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...