Kho từ › directed

directed

A2 động từ
chỉ đạo
UK /dɪˈrɛktɪd/ · US /dɪˈrɛktɪd/
to manage or control something.
She directed the play.
→ Cô ấy đã chỉ đạo vở kịch.
She directed the team to complete the project.→ Cô ấy đã chỉ đạo nhóm hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
leadguide
Collocations
directed attentiondirected efforts
Họ từ
director (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của bạn trong IELTS Speaking.
Dùng trong công việc và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...