directed
/dɪˈrɛktɪd/ A2
Nghĩa
chỉ đạo
động từ
Định nghĩa · to manage or control something.
“She directed the play.”Cô ấy đã chỉ đạo vở kịch.
“She directed the team to complete the project.”Cô ấy đã chỉ đạo nhóm hoàn thành dự án.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của bạn trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Dùng trong công việc và nghệ thuật.